yang chen ning

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Dương Chấn Ninh: Nhà vật lý học người Mỹ gốc Trung Quốc, sinh năm 1922, nổi tiếng với công trình hợp tác cùng Chính Đạo để bác bỏ nguyên bảo toàn tính chẵn lẻ (parity) trong vật hạt nhân. Ông người Trung Quốc đầu tiên đoạt giải Nobel Vật (năm 1957).

dụ sử dụng
  • (Yang Chen Ning is one of the greatest scientists of the 20th century.)
  • (The work of Yang Chen Ning changed our understanding of nuclear interactions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Yang Chen Ning - Tsung Dao Lee collaboration": Sự hợp tác giữa Dương Chấn Ninh Chính Đạo.
    • The Yang Chen Ning - Tsung Dao Lee collaboration led to the Nobel Prize in Physics in 1957. (Sự hợp tác giữa Dương Chấn Ninh Chính Đạo đã dẫn đến giải Nobel Vật năm 1957.)
Biến thể từ gần giống
  • Yang Chen Ning (Dương Chấn Ninh): Tên gọi đầy đủ của ông, thường được viết "Chen Ning Yang" trong tiếng Anh.
  • Chen Ning Yang: Cách viết tên theo thứ tự phương Tây.
  • Dương Chấn Ninh: Tên tiếng Trung Quốc (giản thể: 杨振宁).
Từ đồng nghĩa
  • Nhà vật hạt nhân: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về hạt nhân nguyên tử.
  • Người đoạt giải Nobel: Một người đạt được giải thưởng danh giá nhất trong lĩnh vực khoa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp: Đây danh từ riêng chỉ người, không phải động từ, nên không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp: "Yang Chen Ning" tên riêng, không phải thành ngữ. Tuy nhiên, có thể liên hệ với thành ngữ "bác bỏ nguyên " (disprove a principle) trong ngữ cảnh khoa học.